NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

trivial

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • vặt vãnh; tầm thường

Câu ví dụ

He easily gets angry at trivial things.Anh ta dễ nổi cáu vì những chuyện vặt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 62 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2