NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

trunk

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • thân cây; cốp xe

Câu ví dụ

The apple does not fall far from the trunk.Con vua thì lại làm vua. Con sãi ở chùa thì quét lá đa.
The trunk is open.Cái va li đang mở.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 62 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2