ultimately
Tiếng AnhB2Nghĩa
- rốt cuộc; cuối cùng
Câu ví dụ
Ultimately, it's the little things that matter most.Đến cuối cùng, những điều nhỏ nhặt lại là quan trọng hơn cả.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 13 · 5 phút · miễn phí
›