unexpected
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bất ngờ
Câu ví dụ
An unexpected error has occurred.Một lỗi không mong muốn đã xảy ra.
That is rather unexpected.Điều đó khá là bất ngờ
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 57 · 5 phút · miễn phí
›