unique
Tiếng AnhB1Nghĩa
- độc nhất; độc đáo
Câu ví dụ
You have a unique sense of humor.Bạn có khiếu hài hước độc đáo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›