unlike
Tiếng AnhA2Nghĩa
- không giốngA2
- không giống; khác vớiB2
Câu ví dụ
Unlike my brother, I cannot swim.Khác với cậu em trai, tôi không biết bơi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›