upset
Tiếng AnhA2Nghĩa
- buồn bã; khó chịuA2
- làm buồn; làm đảo lộnB2
Câu ví dụ
Both Tom and Mary looked upset and disappointed.Cả Tom lẫn Mary đều trông có vẻ thất vọng và không vui.
Don't get an upset stomach by eating too much.Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều.
Yanni had no idea that Skura was extremely upset.Yanni không biết rằng Skura đang cực kỳ khó chịu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›