NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

vacant

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • trống; bỏ trống

Câu ví dụ

She parked her car in a vacant lot.Cô ấy đỗ xe vào chỗ trống.
Is there a vacant seat?Có ghế nào trống không?
There are various reasons why a house may be left vacant.Có rất nhiều lý do để giải thích vì sao một căn nhà bị bỏ trống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 65 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2