NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

valid

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • hợp lệ; có giá trị

Câu ví dụ

Your card is no longer valid. You have to replace it.Thẻ của bạn không còn hợp lệ nữa. Bạn phải thay thẻ mới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 65 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2