valid
Tiếng AnhB2Nghĩa
- hợp lệ; có giá trị
Câu ví dụ
Your card is no longer valid. You have to replace it.Thẻ của bạn không còn hợp lệ nữa. Bạn phải thay thẻ mới.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 65 · 5 phút · miễn phí
›