NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

vegetarian

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • ăn chay; người ăn chay

Câu ví dụ

Tom is also a vegetarian.Tom còn là một người ăn chay.
They are vegetarians.Tụi nó là những người ăn chay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà hàng · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp B1