vegetarian
Tiếng AnhB1Nghĩa
- ăn chay; người ăn chay
Câu ví dụ
Tom is also a vegetarian.Tom còn là một người ăn chay.
They are vegetarians.Tụi nó là những người ăn chay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNhà hàng · 5 phút · miễn phí
›