NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

volunteer

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • tình nguyệnB1
  • tình nguyện viênB2

Câu ví dụ

There were no volunteers for the job.Đã không có ai đứng ra tình nguyện làm công việc đó.
Do you think anyone will volunteer?Bạn có nghĩ rằng ai cũng sẽ tình nguyện?
Tom has volunteered.Tom đi tình nguyện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTình nguyện & Cộng đồng · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp B1