NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

volume

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • âm lượng; tập (sách)

Câu ví dụ

Don't turn up the volume of TV anymore.Đừng bật to tiếng ti vi thêm nữa.
Can you turn the volume down?Bạn có thể cho nhỏ tiếng xuống được không?
Turn down the volume, please.Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1