waste
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thải; bỏ đi; chất thải; sự lãng phí
Câu ví dụ
This is a great chance, don't waste it!Đó là một cơ hội tốt đấy, đừng bỏ lỡ!
Tom decided to no longer waste his time.Tom quyết định không lãng phí thời gian của mình nữa.
The problem of radioactive waste remains unresolved.Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›