NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

waste

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • thải; bỏ đi; chất thải; sự lãng phí

Câu ví dụ

This is a great chance, don't waste it!Đó là một cơ hội tốt đấy, đừng bỏ lỡ!
Tom decided to no longer waste his time.Tom quyết định không lãng phí thời gian của mình nữa.
The problem of radioactive waste remains unresolved.Vấn đề chất thải phóng xạ vẫn còn chưa được giải quyết.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1