NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

warn

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • cảnh báo

Câu ví dụ

He warned us not to enter the room.Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng.
Tom never warned Mary about what might happen.Tom chưa bao giờ nói trước cho Mary biết điều gì có thể xảy ra.
Warning: unsupported characters are displayed using the '_' character.Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_".
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1