warn
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cảnh báo
Câu ví dụ
He warned us not to enter the room.Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng.
Tom never warned Mary about what might happen.Tom chưa bao giờ nói trước cho Mary biết điều gì có thể xảy ra.
Warning: unsupported characters are displayed using the '_' character.Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_".
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›