vomit
Tiếng AnhB2Nghĩa
- chất nôn
Câu ví dụ
If you feel sick, you have to vomit?Nếu bạn bị cảm, bạn có nôn không?
Tom vomited.Tom đã ói.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 65 · 5 phút · miễn phí
›