vow
Tiếng AnhB2Nghĩa
- lời thề
Câu ví dụ
I vowed that I would never speak to her again.Tôi thề rằng tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với cô ấy nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 65 · 5 phút · miễn phí
›