vote
Tiếng AnhA1Nghĩa
- phiếu bầu; cuộc bỏ phiếuA1
- bỏ phiếuB1
Câu ví dụ
When it was time to vote, he abstained.Khi đến giờ bỏ phiếu, anh ta đã bỏ phiếu trắng.
We will vote to decide the winner.Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.
Tom was voted the sexiest man alive.Tom được bình chọn là người đàn ông quyết rũ nhất trên đời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›