NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

wait

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • chờ; đợiA1
  • sự chờ đợiB2

Câu ví dụ

I impatiently waited for the night to fall.Tôi sốt ruột chờ cho màn đêm buông xuống.
Would you like to wait in the bar?Bạn có muốn đợi trong quán bar không?
I was just waiting for the right moment.Tôi chỉ đang chờ đợi đúng khoảnh khắc phù hợp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1