wait
Tiếng AnhA1Nghĩa
- chờ; đợiA1
- sự chờ đợiB2
Câu ví dụ
I impatiently waited for the night to fall.Tôi sốt ruột chờ cho màn đêm buông xuống.
Would you like to wait in the bar?Bạn có muốn đợi trong quán bar không?
I was just waiting for the right moment.Tôi chỉ đang chờ đợi đúng khoảnh khắc phù hợp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 19 · 5 phút · miễn phí
›