NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

wardrobe

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • tủ quần áo

Câu ví dụ

It's hanging in the wardrobe.Nó đang treo trong tủ quần áo.
My wardrobe has four doors and two mirrors. It was manufactured by a Swedish company, whose name contains three vowels and a consonant.Tủ quần áo của tôi có bốn cửa và hai cái gương. Nó được sản xuất bởi một công ty Thụy Điển. Tên của công ty này có ba nguyên âm và một phụ âm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 58 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1