warning
Tiếng AnhB1Nghĩa
- lời cảnh báo
Câu ví dụ
Warning: unsupported characters are displayed using the '_' character.Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_".
I gave Tom my final warning.Tôi cảnh cáo Tom lần cuối.
Sami gave Layla a warning.Sami cảnh báo Layla.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 58 · 5 phút · miễn phí
›