warmth
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự ấm áp
Câu ví dụ
The warmth of a hug brings comfort and security.Sự ấm áp của cái ôm mang đến sự thoải mái và an toàn.
His smile conveyed warmth and friendliness.Nụ của của anh mang đến sự ấm áp và thân thiện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 58 · 5 phút · miễn phí
›