welcome
Tiếng AnhA1Nghĩa
- chào mừng; chào đón; hoan nghênhA1
- được hoan nghênhB1
- sự chào đónB2
Câu ví dụ
The whole population turned out in welcome.Toàn bộ tập thể đều có mặt để chào mừng.
His smile made me feel welcome.Nụ cười của anh làm tôi cảm thấy được chào đón.
Welcome to the real world!Chào mừng đến với thế giới thật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›