NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

well

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • khoẻ; tốt; giỏi

Câu ví dụ

It is very difficult to speak English well.Việc nói tiếng Anh trôi chảy rất khó.
She sings as well as plays the piano.Cô ấy không chỉ chơi piano mà còn hát nữa.
You may as well get used to it.Cậu tốt hơn hết là làm quen với nó đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1