well
Tiếng AnhA1Nghĩa
- khoẻ; tốt; giỏi
Câu ví dụ
It is very difficult to speak English well.Việc nói tiếng Anh trôi chảy rất khó.
She sings as well as plays the piano.Cô ấy không chỉ chơi piano mà còn hát nữa.
You may as well get used to it.Cậu tốt hơn hết là làm quen với nó đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›