NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

wheat

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • lúa mì

Câu ví dụ

The farmer scattered the wheat seeds in the field.Người nông dân đã rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.
I will plant wheat this year.Năm nay, tôi sẽ trồng lúa mì.
What's the price of your wheat?Giá lúa mì của bạn là bao nhiêu?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 66 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2