whiskey
Tiếng AnhB2Nghĩa
- rượu whisky
Câu ví dụ
He doesn't even drink beer, let alone whiskey.Anh ấy còn chẳng uống bia, nói gì đến whiskey.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 66 · 5 phút · miễn phí
›