NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

widow

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • quả phụ

Câu ví dụ

Her husband died, and she is a widow now.chồng của cô ấy đã chết và bây giờ cô ấy là 1 góa phụ
Tom got married to a widow.Tom kết hôn với một góa phụ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 66 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2