NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

winter

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • mùa đông

Câu ví dụ

Sami was getting ready for the winter break.Sami đang chuẩn bị cho kỳ nghỉ đông.
Food supplies will not last through the winter.Nguồn cung cấp thực phẩm sẽ không kéo dài được qua mùa đông.
We've had a lot of storms this winter.Chúng tôi đã có rất nhiều cơn bão trong mùa đông này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThời tiết · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp A1