wish
Tiếng AnhA1Nghĩa
- điều ước; mong muốnA1
- ước; mongA2
Câu ví dụ
I wish we could spend more time together.Anh ước gì chúng ta có thể có nhiều thời gian bên nhau.
I wish I could go back in time.Ước gì thời gian có thể quay trở lại.
I wish I could eat steak more often.Tôi ước tôi có thể ăn bít tết thường xuyên hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›