NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

woman

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • phụ nữ

Câu ví dụ

The man does the laundry, not the woman.Đàn ông phải làm việc giặt ủi chứ không phải đàn bà.
Fadil couldn't marry a woman who wasn't Muslim.Fadil không thê kết hôn với một người phụ nữ không theo đạo hồi.
The woman whose son called me is here.Người phụ nữ có thằng con vừa gọi cho tôi, đang ở đây.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1