wonderful
Tiếng AnhA1Nghĩa
- tuyệt vời
Câu ví dụ
I hope you had a wonderful day.Tôi hy vọng bạn đã có một ngày tuyệt vời.
What a wonderful day it was today!Hôm nay thật là một ngày tuyệt vời!
You mustn't miss seeing this wonderful film.Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›