wind
Tiếng AnhA1Nghĩa
- gióA1
- lên dây cót; uốn khúcB2
Câu ví dụ
Today is a fine day with gentle winds.Hôm nay là một ngày đẹp trời với những cơn gió nhẹ.
The hurricane blew away houses with strong winds.Cơn bão đã thổi bay các ngôi nhà với những cơn gió mạnh.
It's difficult to walk in the wind.Đi trong gió là rất khó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›