NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

wind

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • gióA1
  • lên dây cót; uốn khúcB2

Câu ví dụ

Today is a fine day with gentle winds.Hôm nay là một ngày đẹp trời với những cơn gió nhẹ.
The hurricane blew away houses with strong winds.Cơn bão đã thổi bay các ngôi nhà với những cơn gió mạnh.
It's difficult to walk in the wind.Đi trong gió là rất khó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1