wonder
Tiếng AnhA2Nghĩa
- tự hỏi; thắc mắcA2
- sự ngạc nhiên; kỳ quanB1
Câu ví dụ
I wonder why Tom didn't want to go.Tôi tự hỏi sao Tom không muốn đi.
I wonder when this program will continue till.Tôi tự hỏi khi nào chương trình này tiếp tục.
I wonder what the weather will be tomorrow.Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›