workout
Tiếng AnhB1Nghĩa
- buổi tập luyện
Câu ví dụ
Learning languages is like a workout for the brain.Học ngôn ngữ giống như việc rèn luyện bộ não vậy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 59 · 5 phút · miễn phí
›