absolute
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tuyệt đối
Câu ví dụ
That's the absolute truth.Đó là sự thật tuyệt đối
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›
Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.