accessory
Tiếng AnhB1Nghĩa
- phụ kiện
Câu ví dụ
That glittering accessory doesn't go with your sweatshirt. Try this on!Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 27 · 5 phút · miễn phí
›