NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

advanced

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • tiên tiến; nâng cao

Câu ví dụ

She teaches English to advanced students.Bà ấy dạy tiếng Anh cho sinh viên các lớp cao.
The army advanced during the night.Quân đội đã tiến quân suốt cả đêm.
Napoleon's army advanced up to Moscow.Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2