aged
Tiếng AnhA2Nghĩa
- có tuổi; ở độ tuổi
Câu ví dụ
I have aged, and everything is different now.Tôi đang già đi, và mọi thứ đều khác trước.
She has aged.Cô ấy/Bà ấy/ Chị ấy đã có tuổi rồi.
We have aged.Chúng tôi/ta đã có tuổi rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›