advertisement
Tiếng AnhA2Nghĩa
- quảng cáo; mẩu rao vặt
Câu ví dụ
The price shown in this advertisement only includes the frame.Giá trong quảng cáo nào chỉ bao gồm phần khung.
That's not an advertisement.Đấy không phải quảng cáo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 1 · 5 phút · miễn phí
›