adviser
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cố vấn
Câu ví dụ
Each student has an adviser.Mỗi sinh viên sẽ có một người hướng dẫn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›