airline
Tiếng AnhB1Nghĩa
- hãng hàng không
Câu ví dụ
This morning, my friend and I went to buy airline tickets.Sáng nay, tôi cùng bạn tôi đi mua vé máy bay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›