anxiety
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự lo âu
Câu ví dụ
They are free from care and anxiety.Những người đó không phải lo nghĩ về điều gì.
His anxiety was such that he could hardly sleep.Nỗi lo lắng của ông ấy như thế nên ông ấy hầu như không thể nào ngủ được.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›