appeal
Tiếng AnhB1Nghĩa
- lời kêu gọi; sức hấp dẫnB1
- kêu gọi; kháng cáoB2
Câu ví dụ
Her eyes held a look of silent appeal.Đôi mắt cô ấy chất chứa một lời kêu cứu thầm lặng.
I'm appealing on behalf of the famine victims.Tôi khẩn khoản kêu gọi các ngài nhân danh các nạn nhân của vụ đói kém.
The new fashion soon lost its appeal.Mốt mới chẳng bao lâu đã mất sức hấp dẫn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›