NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

approach

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • cách tiếp cận; sự đến gầnB1
  • tiếp cận; đến gầnB2

Câu ví dụ

Dan approached Linda's car.Dan tiếp cận ôtô của Linda.
Tom heard footsteps approaching.Tom đã nghe thấy có tiếng bước chân đang đi tới.
Winter is approaching.Mùa đông đang đến.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1