any
Tiếng AnhA1Nghĩa
- bất kỳ; nào; bất kỳ cái nào
Câu ví dụ
I don't want any ambiguity in our relationship.Tôi không muốn bất kì sự mập mờ nào trong mối quan hệ của chúng ta.
I don't think that any of them know.Tôi không nghĩ rằng bất cứ ai trong số họ biết.
I won't answer any more questions right now.Ngay bây giờ tôi sẽ không trả lời thêm bất kỳ câu hỏi nào nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 1 · 5 phút · miễn phí
›