applaud
Tiếng AnhB1Nghĩa
- vỗ tay; hoan nghênh
Câu ví dụ
At the end of the movie, everyone applauded.Cuối bộ phim, mọi người vỗ tay khen ngợi.
We applauded.Chúng tôi vỗ tay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›