NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

appetite

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sự thèm ăn

Câu ví dụ

This will surely add to you appetite.Cái này chắc chắn sẽ làm cho bạn thèm ăn.
Thanks to you I've lost my appetite.Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1