architect
Tiếng AnhB1Nghĩa
- kiến trúc sư
Câu ví dụ
I am the architect of my own misfortune.Tôi là kiến trúc sư của vận xui của chính mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 29 · 5 phút · miễn phí
›