architecture
Tiếng AnhA2Nghĩa
- kiến trúc
Câu ví dụ
Valencia is famous for its unusual architecture.Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó.
India's ancient architecture, such as the Taj Mahal, showcases incredible craftsmanship.Kiến trúc cổ đại của Ấn Độ, chẳng hạn như Taj Mahal, thể hiện tay nghề thủ công tuyệt vời.
The architecture... I don't really care about it. I just want a comfortable study and comfortable bedroom.Kiến trúc à... Tôi không suy nghĩ đến cái đó cho lắm. Tôi chỉ muốn một phòng ngủ và một phòng làm việc thoải mái thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›