area
Tiếng AnhA2Nghĩa
- khu vực; lĩnh vực
Câu ví dụ
The area Ziri lives in is very hilly.Chỗ Ziri ở có lắm đồi.
You're not supposed to be in this area.Khu vực này không dành cho bạn.
Yanni lives in a pretty rural area.Yanni sống ở một vùng quê xinh đẹp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 2 · 5 phút · miễn phí
›