NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

army

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • quân đội

Câu ví dụ

Tom retired from the army three years ago.Tom rời khỏi quân đội ba năm trước.
The army is trying to break the enemy's code.Quân đội đang cố gắng phá mã của kẻ địch.
The army advanced during the night.Quân đội đã tiến quân suốt cả đêm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1